Chuyển đổi 1000 BRL sang NEAR
Chuyển đổi 1000 BRL sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 9,13 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:01, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 9,130000 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 966.384.521 R$. NEAR Protocol giảm -1.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.36%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.619.854 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.619.805 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
11,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
966,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:01 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.13 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 9,130000 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Brazil Real
NEAR
BRL
0.01
NEAR
0,09130000
BRL
0.1
NEAR
0,91300000
BRL
1
NEAR
9,130000
BRL
2
NEAR
18,2600
BRL
3
NEAR
27,3900
BRL
5
NEAR
45,6500
BRL
10
NEAR
91,3000
BRL
20
NEAR
182,600
BRL
25
NEAR
228,250
BRL
50
NEAR
456,500
BRL
100
NEAR
913,000
BRL
250
NEAR
2.282,50
BRL
500
NEAR
4.565,00
BRL
1000
NEAR
9.130,00
BRL
2500
NEAR
22.825,0
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang NEAR Protocol
BRL
NEAR
0.01
BRL
0,00109529
NEAR
0.1
BRL
0,01095290
NEAR
1
BRL
0,10952903
NEAR
2
BRL
0,21905805
NEAR
3
BRL
0,32858708
NEAR
5
BRL
0,54764513
NEAR
10
BRL
1,095290
NEAR
20
BRL
2,190581
NEAR
25
BRL
2,738226
NEAR
50
BRL
5,476451
NEAR
100
BRL
10,9529
NEAR
250
BRL
27,3823
NEAR
500
BRL
54,7645
NEAR
1000
BRL
109,529
NEAR
2500
BRL
273,823
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-BRL được tạo vào lúc 05:01:34 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC