Chuyển đổi 0.01 MXN sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 MXN sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 30,65 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:35, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến MXN
Theo dõi
17:35, 10 tháng 1, 2026
0 MXN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 30,6500 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.853.499.542 MX$. NEAR Protocol giảm -1.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.18%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.776.496 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.776.423 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
39,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,85 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.65 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 30,6500 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Mexican Peso
NEAR
MXN
0.01
NEAR
0,30650000
MXN
0.1
NEAR
3,065000
MXN
1
NEAR
30,6500
MXN
2
NEAR
61,3000
MXN
3
NEAR
91,9500
MXN
5
NEAR
153,250
MXN
10
NEAR
306,500
MXN
20
NEAR
613,000
MXN
25
NEAR
766,250
MXN
50
NEAR
1.532,50
MXN
100
NEAR
3.065,00
MXN
250
NEAR
7.662,50
MXN
500
NEAR
15.325,0
MXN
1000
NEAR
30.650,0
MXN
2500
NEAR
76.625,0
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang NEAR Protocol
MXN
NEAR
0.01
MXN
0,00032626
NEAR
0.1
MXN
0,00326264
NEAR
1
MXN
0,03262643
NEAR
2
MXN
0,06525285
NEAR
3
MXN
0,09787928
NEAR
5
MXN
0,16313214
NEAR
10
MXN
0,32626427
NEAR
20
MXN
0,65252855
NEAR
25
MXN
0,81566069
NEAR
50
MXN
1,631321
NEAR
100
MXN
3,262643
NEAR
250
MXN
8,156607
NEAR
500
MXN
16,3132
NEAR
1000
MXN
32,6264
NEAR
2500
MXN
81,5661
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-MXN được tạo vào lúc 17:35:03 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC