Chuyển đổi 0.01 MXN sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 MXN sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 30,99 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:43, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 30,9900 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.350.051.009 MX$. NEAR Protocol tăng +1.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.15%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.697.964 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.697.993 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
39,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
3,35 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:43 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.99 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 30,9900 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Mexican Peso
NEAR
MXN
0.01
NEAR
0,30990000
MXN
0.1
NEAR
3,099000
MXN
1
NEAR
30,9900
MXN
2
NEAR
61,9800
MXN
3
NEAR
92,9700
MXN
5
NEAR
154,950
MXN
10
NEAR
309,900
MXN
20
NEAR
619,800
MXN
25
NEAR
774,750
MXN
50
NEAR
1.549,50
MXN
100
NEAR
3.099,00
MXN
250
NEAR
7.747,50
MXN
500
NEAR
15.495,0
MXN
1000
NEAR
30.990,0
MXN
2500
NEAR
77.475,0
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang NEAR Protocol
MXN
NEAR
0.01
MXN
0,00032268
NEAR
0.1
MXN
0,00322685
NEAR
1
MXN
0,03226847
NEAR
2
MXN
0,06453695
NEAR
3
MXN
0,09680542
NEAR
5
MXN
0,16134237
NEAR
10
MXN
0,32268474
NEAR
20
MXN
0,64536947
NEAR
25
MXN
0,80671184
NEAR
50
MXN
1,613424
NEAR
100
MXN
3,226847
NEAR
250
MXN
8,067118
NEAR
500
MXN
16,1342
NEAR
1000
MXN
32,2685
NEAR
2500
MXN
80,6712
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-MXN được tạo vào lúc 20:43:25 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC