Chuyển đổi 0.1 MXN sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 MXN sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 25,45 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:50, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 25,4500 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.322.284.359 MX$. NEAR Protocol giảm -2.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.79%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.077.049 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.077.056 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
32,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
2,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:50 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 25.45 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 25,4500 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Mexican Peso
NEAR
MXN
0.01
NEAR
0,25450000
MXN
0.1
NEAR
2,545000
MXN
1
NEAR
25,4500
MXN
2
NEAR
50,9000
MXN
3
NEAR
76,3500
MXN
5
NEAR
127,250
MXN
10
NEAR
254,500
MXN
20
NEAR
509,000
MXN
25
NEAR
636,250
MXN
50
NEAR
1.272,50
MXN
100
NEAR
2.545,00
MXN
250
NEAR
6.362,50
MXN
500
NEAR
12.725,0
MXN
1000
NEAR
25.450,0
MXN
2500
NEAR
63.625,0
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang NEAR Protocol
MXN
NEAR
0.01
MXN
0,00039293
NEAR
0.1
MXN
0,00392927
NEAR
1
MXN
0,03929273
NEAR
2
MXN
0,07858546
NEAR
3
MXN
0,11787819
NEAR
5
MXN
0,19646365
NEAR
10
MXN
0,39292731
NEAR
20
MXN
0,78585462
NEAR
25
MXN
0,98231827
NEAR
50
MXN
1,964637
NEAR
100
MXN
3,929273
NEAR
250
MXN
9,823183
NEAR
500
MXN
19,6464
NEAR
1000
MXN
39,2927
NEAR
2500
MXN
98,2318
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-MXN được tạo vào lúc 06:50:08 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC