Chuyển đổi 10 XAG sang NEAR
Chuyển đổi 10 XAG sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,077 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:10, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,07717200 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.212.175 XAG. NEAR Protocol giảm -1.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.73%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.264.625 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
92,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
8,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:10 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.077172 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,07717200 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce

NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00077172
XAG
0.1
NEAR
0,00771720
XAG
1
NEAR
0,07717200
XAG
2
NEAR
0,15434400
XAG
3
NEAR
0,23151600
XAG
5
NEAR
0,38586000
XAG
10
NEAR
0,77172000
XAG
20
NEAR
1,543440
XAG
25
NEAR
1,929300
XAG
50
NEAR
3,858600
XAG
100
NEAR
7,717200
XAG
250
NEAR
19,2930
XAG
500
NEAR
38,5860
XAG
1000
NEAR
77,1720
XAG
2500
NEAR
192,930
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG

NEAR
0.01
XAG
0,12958068
NEAR
0.1
XAG
1,295807
NEAR
1
XAG
12,9581
NEAR
2
XAG
25,9161
NEAR
3
XAG
38,8742
NEAR
5
XAG
64,7903
NEAR
10
XAG
129,581
NEAR
20
XAG
259,161
NEAR
25
XAG
323,952
NEAR
50
XAG
647,903
NEAR
100
XAG
1.295,807
NEAR
250
XAG
3.239,517
NEAR
500
XAG
6.479,034
NEAR
1000
XAG
12.958,068
NEAR
2500
XAG
32.395,169
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 21:10:02 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC