Chuyển đổi 2 XAG sang NEAR
Chuyển đổi 2 XAG sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,022 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:02, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,02208992 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.325.221 XAG. NEAR Protocol giảm -2.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.11%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.348 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.335 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
28,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
3,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:02 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02208992 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,02208992 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce
NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00022090
XAG
0.1
NEAR
0,00220899
XAG
1
NEAR
0,02208992
XAG
2
NEAR
0,04417984
XAG
3
NEAR
0,06626976
XAG
5
NEAR
0,11044960
XAG
10
NEAR
0,22089920
XAG
20
NEAR
0,44179840
XAG
25
NEAR
0,55224800
XAG
50
NEAR
1,104496
XAG
100
NEAR
2,208992
XAG
250
NEAR
5,522480
XAG
500
NEAR
11,0450
XAG
1000
NEAR
22,0899
XAG
2500
NEAR
55,2248
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG
NEAR
0.01
XAG
0,45269517
NEAR
0.1
XAG
4,526952
NEAR
1
XAG
45,2695
NEAR
2
XAG
90,5390
NEAR
3
XAG
135,809
NEAR
5
XAG
226,348
NEAR
10
XAG
452,695
NEAR
20
XAG
905,390
NEAR
25
XAG
1.131,738
NEAR
50
XAG
2.263,476
NEAR
100
XAG
4.526,952
NEAR
250
XAG
11.317,379
NEAR
500
XAG
22.634,758
NEAR
1000
XAG
45.269,517
NEAR
2500
XAG
113.173,791
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 09:02:16 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC