Chuyển đổi 2 XAG sang NEAR
Chuyển đổi 2 XAG sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,075 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:58, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,07465400 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.944.422 XAG. NEAR Protocol giảm -4.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.13%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.976 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
89,78 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
7,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:58 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.074654 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,07465400 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce

NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00074654
XAG
0.1
NEAR
0,00746540
XAG
1
NEAR
0,07465400
XAG
2
NEAR
0,14930800
XAG
3
NEAR
0,22396200
XAG
5
NEAR
0,37327000
XAG
10
NEAR
0,74654000
XAG
20
NEAR
1,493080
XAG
25
NEAR
1,866350
XAG
50
NEAR
3,732700
XAG
100
NEAR
7,465400
XAG
250
NEAR
18,6635
XAG
500
NEAR
37,3270
XAG
1000
NEAR
74,6540
XAG
2500
NEAR
186,635
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG

NEAR
0.01
XAG
0,13395130
NEAR
0.1
XAG
1,339513
NEAR
1
XAG
13,3951
NEAR
2
XAG
26,7903
NEAR
3
XAG
40,1854
NEAR
5
XAG
66,9756
NEAR
10
XAG
133,951
NEAR
20
XAG
267,903
NEAR
25
XAG
334,878
NEAR
50
XAG
669,756
NEAR
100
XAG
1.339,513
NEAR
250
XAG
3.348,782
NEAR
500
XAG
6.697,565
NEAR
1000
XAG
13.395,13
NEAR
2500
XAG
33.487,824
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 05:58:29 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC