Chuyển đổi 3 XAG sang NEAR
Chuyển đổi 3 XAG sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,021 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:04, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến XAG
Theo dõi
22:04, 11 tháng 1, 2026
0 XAG
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,02138075 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.120.779 XAG. NEAR Protocol tăng +0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.37%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.854.005 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.853.972 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
27,48 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
1,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:04 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02138075 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,02138075 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce
NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00021381
XAG
0.1
NEAR
0,00213808
XAG
1
NEAR
0,02138075
XAG
2
NEAR
0,04276150
XAG
3
NEAR
0,06414225
XAG
5
NEAR
0,10690375
XAG
10
NEAR
0,21380750
XAG
20
NEAR
0,42761500
XAG
25
NEAR
0,53451875
XAG
50
NEAR
1,069038
XAG
100
NEAR
2,138075
XAG
250
NEAR
5,345188
XAG
500
NEAR
10,6904
XAG
1000
NEAR
21,3808
XAG
2500
NEAR
53,4519
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG
NEAR
0.01
XAG
0,46771044
NEAR
0.1
XAG
4,677104
NEAR
1
XAG
46,7710
NEAR
2
XAG
93,5421
NEAR
3
XAG
140,313
NEAR
5
XAG
233,855
NEAR
10
XAG
467,710
NEAR
20
XAG
935,421
NEAR
25
XAG
1.169,276
NEAR
50
XAG
2.338,552
NEAR
100
XAG
4.677,104
NEAR
250
XAG
11.692,761
NEAR
500
XAG
23.385,522
NEAR
1000
XAG
46.771,044
NEAR
2500
XAG
116.927,61
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 22:04:45 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC