Chuyển đổi 1 NEAR sang XAG
Chuyển đổi 1 NEAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,021 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:35, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,02136991 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.186.180 XAG. NEAR Protocol giảm -2.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.38%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.724.433 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.724.379 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
27,46 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
2,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02136991 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,02136991 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce
NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00021370
XAG
0.1
NEAR
0,00213699
XAG
1
NEAR
0,02136991
XAG
2
NEAR
0,04273982
XAG
3
NEAR
0,06410973
XAG
5
NEAR
0,10684955
XAG
10
NEAR
0,21369910
XAG
20
NEAR
0,42739820
XAG
25
NEAR
0,53424775
XAG
50
NEAR
1,068496
XAG
100
NEAR
2,136991
XAG
250
NEAR
5,342477
XAG
500
NEAR
10,6850
XAG
1000
NEAR
21,3699
XAG
2500
NEAR
53,4248
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG
NEAR
0.01
XAG
0,46794769
NEAR
0.1
XAG
4,679477
NEAR
1
XAG
46,7948
NEAR
2
XAG
93,5895
NEAR
3
XAG
140,384
NEAR
5
XAG
233,974
NEAR
10
XAG
467,948
NEAR
20
XAG
935,895
NEAR
25
XAG
1.169,869
NEAR
50
XAG
2.339,738
NEAR
100
XAG
4.679,477
NEAR
250
XAG
11.698,692
NEAR
500
XAG
23.397,384
NEAR
1000
XAG
46.794,769
NEAR
2500
XAG
116.986,922
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 23:35:25 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC