Chuyển đổi 10 NEAR sang XAG
Chuyển đổi 10 NEAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,079 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:49, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,07898300 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.156.705 XAG. NEAR Protocol tăng +4.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.69%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.360.072 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.381.442 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
94,59 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
6,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:49 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.78983 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,07898300 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce

NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00078983
XAG
0.1
NEAR
0,00789830
XAG
1
NEAR
0,07898300
XAG
2
NEAR
0,15796600
XAG
3
NEAR
0,23694900
XAG
5
NEAR
0,39491500
XAG
10
NEAR
0,78983000
XAG
20
NEAR
1,579660
XAG
25
NEAR
1,974575
XAG
50
NEAR
3,949150
XAG
100
NEAR
7,898300
XAG
250
NEAR
19,7458
XAG
500
NEAR
39,4915
XAG
1000
NEAR
78,9830
XAG
2500
NEAR
197,457
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG

NEAR
0.01
XAG
0,12660952
NEAR
0.1
XAG
1,266095
NEAR
1
XAG
12,6610
NEAR
2
XAG
25,3219
NEAR
3
XAG
37,9829
NEAR
5
XAG
63,3048
NEAR
10
XAG
126,610
NEAR
20
XAG
253,219
NEAR
25
XAG
316,524
NEAR
50
XAG
633,048
NEAR
100
XAG
1.266,095
NEAR
250
XAG
3.165,238
NEAR
500
XAG
6.330,476
NEAR
1000
XAG
12.660,952
NEAR
2500
XAG
31.652,381
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 13:49:40 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC