Chuyển đổi 10 NEAR sang XAG
Chuyển đổi 10 NEAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,022 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:43, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,02215213 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.752.430 XAG. NEAR Protocol giảm -0.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.31%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.646.164 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.646.081 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
28,46 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
2,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:43 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.22152129999999998 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,02215213 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce
NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00022152
XAG
0.1
NEAR
0,00221521
XAG
1
NEAR
0,02215213
XAG
2
NEAR
0,04430426
XAG
3
NEAR
0,06645639
XAG
5
NEAR
0,11076065
XAG
10
NEAR
0,22152130
XAG
20
NEAR
0,44304260
XAG
25
NEAR
0,55380325
XAG
50
NEAR
1,107607
XAG
100
NEAR
2,215213
XAG
250
NEAR
5,538033
XAG
500
NEAR
11,0761
XAG
1000
NEAR
22,1521
XAG
2500
NEAR
55,3803
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG
NEAR
0.01
XAG
0,45142386
NEAR
0.1
XAG
4,514239
NEAR
1
XAG
45,1424
NEAR
2
XAG
90,2848
NEAR
3
XAG
135,427
NEAR
5
XAG
225,712
NEAR
10
XAG
451,424
NEAR
20
XAG
902,848
NEAR
25
XAG
1.128,56
NEAR
50
XAG
2.257,119
NEAR
100
XAG
4.514,239
NEAR
250
XAG
11.285,596
NEAR
500
XAG
22.571,193
NEAR
1000
XAG
45.142,386
NEAR
2500
XAG
112.855,965
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 08:43:07 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC