Chuyển đổi 1000 XAG sang NEAR
Chuyển đổi 1000 XAG sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,014 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:39, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,01357036 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.314.755 XAG. NEAR Protocol giảm -6.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.60%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.102.996 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.102.992 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
17,43 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
1,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:39 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01357036 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,01357036 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce
NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00013570
XAG
0.1
NEAR
0,00135704
XAG
1
NEAR
0,01357036
XAG
2
NEAR
0,02714072
XAG
3
NEAR
0,04071108
XAG
5
NEAR
0,06785180
XAG
10
NEAR
0,13570360
XAG
20
NEAR
0,27140720
XAG
25
NEAR
0,33925900
XAG
50
NEAR
0,67851800
XAG
100
NEAR
1,357036
XAG
250
NEAR
3,392590
XAG
500
NEAR
6,785180
XAG
1000
NEAR
13,5704
XAG
2500
NEAR
33,9259
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG
NEAR
0.01
XAG
0,73690013
NEAR
0.1
XAG
7,369001
NEAR
1
XAG
73,6900
NEAR
2
XAG
147,380
NEAR
3
XAG
221,070
NEAR
5
XAG
368,450
NEAR
10
XAG
736,900
NEAR
20
XAG
1.473,80
NEAR
25
XAG
1.842,25
NEAR
50
XAG
3.684,501
NEAR
100
XAG
7.369,001
NEAR
250
XAG
18.422,503
NEAR
500
XAG
36.845,006
NEAR
1000
XAG
73.690,013
NEAR
2500
XAG
184.225,032
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 08:39:37 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC