Chuyển đổi 2 NEAR sang XAG
Chuyển đổi 2 NEAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,021 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:30, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến XAG
Theo dõi
10:30, 10 tháng 1, 2026
0 XAG
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,02101809 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.006.736 XAG. NEAR Protocol giảm -5.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.16%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.724.018 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.723.965 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 57.
Vốn hóa thị trường
27,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
2,01 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:30 , việc chuyển đổi 2 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04203618 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,02101809 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce
NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00021018
XAG
0.1
NEAR
0,00210181
XAG
1
NEAR
0,02101809
XAG
2
NEAR
0,04203618
XAG
3
NEAR
0,06305427
XAG
5
NEAR
0,10509045
XAG
10
NEAR
0,21018090
XAG
20
NEAR
0,42036180
XAG
25
NEAR
0,52545225
XAG
50
NEAR
1,050905
XAG
100
NEAR
2,101809
XAG
250
NEAR
5,254523
XAG
500
NEAR
10,5090
XAG
1000
NEAR
21,0181
XAG
2500
NEAR
52,5452
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG
NEAR
0.01
XAG
0,47578063
NEAR
0.1
XAG
4,757806
NEAR
1
XAG
47,5781
NEAR
2
XAG
95,1561
NEAR
3
XAG
142,734
NEAR
5
XAG
237,890
NEAR
10
XAG
475,781
NEAR
20
XAG
951,561
NEAR
25
XAG
1.189,452
NEAR
50
XAG
2.378,903
NEAR
100
XAG
4.757,806
NEAR
250
XAG
11.894,516
NEAR
500
XAG
23.789,031
NEAR
1000
XAG
47.578,063
NEAR
2500
XAG
118.945,156
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 10:30:34 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC