Chuyển đổi 2 NEAR sang XAG
Chuyển đổi 2 NEAR sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,081 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:10, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,08089200 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.300.215 XAG. NEAR Protocol tăng +8.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.48%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.360.849 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.263.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
96,73 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
6,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:10 , việc chuyển đổi 2 NEAR Protocol (NEAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.161784 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,08089200 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Silver Ounce

NEAR
XAG
0.01
NEAR
0,00080892
XAG
0.1
NEAR
0,00808920
XAG
1
NEAR
0,08089200
XAG
2
NEAR
0,16178400
XAG
3
NEAR
0,24267600
XAG
5
NEAR
0,40446000
XAG
10
NEAR
0,80892000
XAG
20
NEAR
1,617840
XAG
25
NEAR
2,022300
XAG
50
NEAR
4,044600
XAG
100
NEAR
8,089200
XAG
250
NEAR
20,2230
XAG
500
NEAR
40,4460
XAG
1000
NEAR
80,8920
XAG
2500
NEAR
202,230
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang NEAR Protocol
XAG

NEAR
0.01
XAG
0,12362162
NEAR
0.1
XAG
1,236216
NEAR
1
XAG
12,3622
NEAR
2
XAG
24,7243
NEAR
3
XAG
37,0865
NEAR
5
XAG
61,8108
NEAR
10
XAG
123,622
NEAR
20
XAG
247,243
NEAR
25
XAG
309,054
NEAR
50
XAG
618,108
NEAR
100
XAG
1.236,216
NEAR
250
XAG
3.090,54
NEAR
500
XAG
6.181,081
NEAR
1000
XAG
12.362,162
NEAR
2500
XAG
30.905,405
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAG được tạo vào lúc 10:10:36 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC