Chuyển đổi 3 UNI sang YFI
Chuyển đổi 3 UNI sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:03, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00139464 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 72.146,0 YFI. Uniswap giảm -0.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.31%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
885,31 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
72,15 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:03 , việc chuyển đổi 3 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00418392 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00139464 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001395
YFI
0.1
UNI
0,00013946
YFI
1
UNI
0,00139464
YFI
2
UNI
0,00278928
YFI
3
UNI
0,00418392
YFI
5
UNI
0,00697320
YFI
10
UNI
0,01394640
YFI
20
UNI
0,02789280
YFI
25
UNI
0,03486600
YFI
50
UNI
0,06973200
YFI
100
UNI
0,13946400
YFI
250
UNI
0,34866000
YFI
500
UNI
0,69732000
YFI
1000
UNI
1,394640
YFI
2500
UNI
3,486600
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
7,170309
UNI
0.1
YFI
71,7031
UNI
1
YFI
717,031
UNI
2
YFI
1.434,062
UNI
3
YFI
2.151,093
UNI
5
YFI
3.585,155
UNI
10
YFI
7.170,309
UNI
20
YFI
14.340,618
UNI
25
YFI
17.925,773
UNI
50
YFI
35.851,546
UNI
100
YFI
71.703,092
UNI
250
YFI
179.257,73
UNI
500
YFI
358.515,459
UNI
1000
YFI
717.030,918
UNI
2500
YFI
1.792.577,296
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 03:03:51 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC