Chuyển đổi 3 YFI sang UNI
Chuyển đổi 3 YFI sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:08, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00161237 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.646,0 YFI. Uniswap tăng +1.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.11%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
1,02 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
49,65 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:08 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00161237 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00161237 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001612
YFI
0.1
UNI
0,00016124
YFI
1
UNI
0,00161237
YFI
2
UNI
0,00322474
YFI
3
UNI
0,00483711
YFI
5
UNI
0,00806185
YFI
10
UNI
0,01612370
YFI
20
UNI
0,03224740
YFI
25
UNI
0,04030925
YFI
50
UNI
0,08061850
YFI
100
UNI
0,16123700
YFI
250
UNI
0,40309250
YFI
500
UNI
0,80618500
YFI
1000
UNI
1,612370
YFI
2500
UNI
4,030925
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
6,202050
UNI
0.1
YFI
62,0205
UNI
1
YFI
620,205
UNI
2
YFI
1.240,41
UNI
3
YFI
1.860,615
UNI
5
YFI
3.101,025
UNI
10
YFI
6.202,05
UNI
20
YFI
12.404,101
UNI
25
YFI
15.505,126
UNI
50
YFI
31.010,252
UNI
100
YFI
62.020,504
UNI
250
YFI
155.051,26
UNI
500
YFI
310.102,52
UNI
1000
YFI
620.205,04
UNI
2500
YFI
1.550.512,599
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 02:08:47 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC