Chuyển đổi 0.1 UNI sang YFI
Chuyển đổi 0.1 UNI sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:05, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00159105 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.479,0 YFI. Uniswap tăng +2.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.29%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
1,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
59,48 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:05 , việc chuyển đổi 0.1 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00015910500000000002 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00159105 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001591
YFI
0.1
UNI
0,00015911
YFI
1
UNI
0,00159105
YFI
2
UNI
0,00318210
YFI
3
UNI
0,00477315
YFI
5
UNI
0,00795525
YFI
10
UNI
0,01591050
YFI
20
UNI
0,03182100
YFI
25
UNI
0,03977625
YFI
50
UNI
0,07955250
YFI
100
UNI
0,15910500
YFI
250
UNI
0,39776250
YFI
500
UNI
0,79552500
YFI
1000
UNI
1,591050
YFI
2500
UNI
3,977625
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
6,285158
UNI
0.1
YFI
62,8516
UNI
1
YFI
628,516
UNI
2
YFI
1.257,032
UNI
3
YFI
1.885,547
UNI
5
YFI
3.142,579
UNI
10
YFI
6.285,158
UNI
20
YFI
12.570,315
UNI
25
YFI
15.712,894
UNI
50
YFI
31.425,788
UNI
100
YFI
62.851,576
UNI
250
YFI
157.128,94
UNI
500
YFI
314.257,88
UNI
1000
YFI
628.515,76
UNI
2500
YFI
1.571.289,4
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 18:05:44 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC