Chuyển đổi 5 UNI sang YFI
Chuyển đổi 5 UNI sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:53, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00157680 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 81.632,0 YFI. Uniswap tăng +2.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.16%. Tổng cung của Uniswap là 899.794.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.714.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
1 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
81,63 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:53 , việc chuyển đổi 5 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.007884 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00157680 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001577
YFI
0.1
UNI
0,00015768
YFI
1
UNI
0,00157680
YFI
2
UNI
0,00315360
YFI
3
UNI
0,00473040
YFI
5
UNI
0,00788400
YFI
10
UNI
0,01576800
YFI
20
UNI
0,03153600
YFI
25
UNI
0,03942000
YFI
50
UNI
0,07884000
YFI
100
UNI
0,15768000
YFI
250
UNI
0,39420000
YFI
500
UNI
0,78840000
YFI
1000
UNI
1,576800
YFI
2500
UNI
3,942000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
6,341958
UNI
0.1
YFI
63,4196
UNI
1
YFI
634,196
UNI
2
YFI
1.268,392
UNI
3
YFI
1.902,588
UNI
5
YFI
3.170,979
UNI
10
YFI
6.341,958
UNI
20
YFI
12.683,917
UNI
25
YFI
15.854,896
UNI
50
YFI
31.709,792
UNI
100
YFI
63.419,584
UNI
250
YFI
158.548,96
UNI
500
YFI
317.097,92
UNI
1000
YFI
634.195,84
UNI
2500
YFI
1.585.489,599
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 07:53:25 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC