Chuyển đổi 25 UNI sang YFI
Chuyển đổi 25 UNI sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:59, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00160185 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.241,0 YFI. Uniswap tăng +0.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.30%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
1,02 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
45,24 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:59 , việc chuyển đổi 25 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04004625 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00160185 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001602
YFI
0.1
UNI
0,00016019
YFI
1
UNI
0,00160185
YFI
2
UNI
0,00320370
YFI
3
UNI
0,00480555
YFI
5
UNI
0,00800925
YFI
10
UNI
0,01601850
YFI
20
UNI
0,03203700
YFI
25
UNI
0,04004625
YFI
50
UNI
0,08009250
YFI
100
UNI
0,16018500
YFI
250
UNI
0,40046250
YFI
500
UNI
0,80092500
YFI
1000
UNI
1,601850
YFI
2500
UNI
4,004625
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
6,242782
UNI
0.1
YFI
62,4278
UNI
1
YFI
624,278
UNI
2
YFI
1.248,556
UNI
3
YFI
1.872,835
UNI
5
YFI
3.121,391
UNI
10
YFI
6.242,782
UNI
20
YFI
12.485,564
UNI
25
YFI
15.606,954
UNI
50
YFI
31.213,909
UNI
100
YFI
62.427,818
UNI
250
YFI
156.069,545
UNI
500
YFI
312.139,089
UNI
1000
YFI
624.278,178
UNI
2500
YFI
1.560.695,446
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 20:59:47 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC