Chuyển đổi 500 YFI sang UNI
Chuyển đổi 500 YFI sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:31, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00155078 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 86.631,0 YFI. Uniswap tăng +0.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.68%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 45.
Vốn hóa thị trường
985,18 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
86,63 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:31 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00155078 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00155078 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001551
YFI
0.1
UNI
0,00015508
YFI
1
UNI
0,00155078
YFI
2
UNI
0,00310156
YFI
3
UNI
0,00465234
YFI
5
UNI
0,00775390
YFI
10
UNI
0,01550780
YFI
20
UNI
0,03101560
YFI
25
UNI
0,03876950
YFI
50
UNI
0,07753900
YFI
100
UNI
0,15507800
YFI
250
UNI
0,38769500
YFI
500
UNI
0,77539000
YFI
1000
UNI
1,550780
YFI
2500
UNI
3,876950
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
6,448368
UNI
0.1
YFI
64,4837
UNI
1
YFI
644,837
UNI
2
YFI
1.289,674
UNI
3
YFI
1.934,51
UNI
5
YFI
3.224,184
UNI
10
YFI
6.448,368
UNI
20
YFI
12.896,736
UNI
25
YFI
16.120,92
UNI
50
YFI
32.241,84
UNI
100
YFI
64.483,679
UNI
250
YFI
161.209,198
UNI
500
YFI
322.418,396
UNI
1000
YFI
644.836,792
UNI
2500
YFI
1.612.091,98
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 21:31:00 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC