Chuyển đổi 250 YFI sang UNI
Chuyển đổi 250 YFI sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:39, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00158786 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 43.826,0 YFI. Uniswap tăng +0.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.57%. Tổng cung của Uniswap là 899.790.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.710.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
1,01 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
43,83 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:39 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00158786 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00158786 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001588
YFI
0.1
UNI
0,00015879
YFI
1
UNI
0,00158786
YFI
2
UNI
0,00317572
YFI
3
UNI
0,00476358
YFI
5
UNI
0,00793930
YFI
10
UNI
0,01587860
YFI
20
UNI
0,03175720
YFI
25
UNI
0,03969650
YFI
50
UNI
0,07939300
YFI
100
UNI
0,15878600
YFI
250
UNI
0,39696500
YFI
500
UNI
0,79393000
YFI
1000
UNI
1,587860
YFI
2500
UNI
3,969650
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
6,297784
UNI
0.1
YFI
62,9778
UNI
1
YFI
629,778
UNI
2
YFI
1.259,557
UNI
3
YFI
1.889,335
UNI
5
YFI
3.148,892
UNI
10
YFI
6.297,784
UNI
20
YFI
12.595,569
UNI
25
YFI
15.744,461
UNI
50
YFI
31.488,922
UNI
100
YFI
62.977,844
UNI
250
YFI
157.444,611
UNI
500
YFI
314.889,222
UNI
1000
YFI
629.778,444
UNI
2500
YFI
1.574.446,11
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 10:39:11 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC