Chuyển đổi 50 UNI sang YFI
Chuyển đổi 50 UNI sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,002 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:16, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,00157065 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 86.778,0 YFI. Uniswap tăng +1.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.05%. Tổng cung của Uniswap là 899.794.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.714.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
997,12 N US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
86,78 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:16 , việc chuyển đổi 50 Uniswap (UNI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0785325 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,00157065 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Yearn.finance
UNI
YFI
0.01
UNI
0,00001571
YFI
0.1
UNI
0,00015707
YFI
1
UNI
0,00157065
YFI
2
UNI
0,00314130
YFI
3
UNI
0,00471195
YFI
5
UNI
0,00785325
YFI
10
UNI
0,01570650
YFI
20
UNI
0,03141300
YFI
25
UNI
0,03926625
YFI
50
UNI
0,07853250
YFI
100
UNI
0,15706500
YFI
250
UNI
0,39266250
YFI
500
UNI
0,78532500
YFI
1000
UNI
1,570650
YFI
2500
UNI
3,926625
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Uniswap
YFI
UNI
0.01
YFI
6,366791
UNI
0.1
YFI
63,6679
UNI
1
YFI
636,679
UNI
2
YFI
1.273,358
UNI
3
YFI
1.910,037
UNI
5
YFI
3.183,395
UNI
10
YFI
6.366,791
UNI
20
YFI
12.733,582
UNI
25
YFI
15.916,977
UNI
50
YFI
31.833,954
UNI
100
YFI
63.667,908
UNI
250
YFI
159.169,77
UNI
500
YFI
318.339,541
UNI
1000
YFI
636.679,082
UNI
2500
YFI
1.591.697,705
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-YFI được tạo vào lúc 02:16:38 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC