Chuyển đổi 5 CZK sang VET
Chuyển đổi 5 CZK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,245 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:35, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,24500300 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 219.973.339 CZK. VeChain giảm -0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
21,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
219,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:35 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.245003 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,24500300 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna
VET
CZK
0.01
VET
0,00245003
CZK
0.1
VET
0,02450030
CZK
1
VET
0,24500300
CZK
2
VET
0,49000600
CZK
3
VET
0,73500900
CZK
5
VET
1,225015
CZK
10
VET
2,450030
CZK
20
VET
4,900060
CZK
25
VET
6,125075
CZK
50
VET
12,2502
CZK
100
VET
24,5003
CZK
250
VET
61,2508
CZK
500
VET
122,502
CZK
1000
VET
245,003
CZK
2500
VET
612,508
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
CZK
VET
0.01
CZK
0,04081583
VET
0.1
CZK
0,40815827
VET
1
CZK
4,081583
VET
2
CZK
8,163165
VET
3
CZK
12,2447
VET
5
CZK
20,4079
VET
10
CZK
40,8158
VET
20
CZK
81,6317
VET
25
CZK
102,040
VET
50
CZK
204,079
VET
100
CZK
408,158
VET
250
CZK
1.020,396
VET
500
CZK
2.040,791
VET
1000
CZK
4.081,583
VET
2500
CZK
10.203,957
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 12:35:44 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC