Chuyển đổi 0.1 CZK sang VET
Chuyển đổi 0.1 CZK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,246 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:58, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,24649900 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 514.427.712 CZK. VeChain giảm -2.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.48%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
21,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
514,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:58 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.246499 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,24649900 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna
VET
CZK
0.01
VET
0,00246499
CZK
0.1
VET
0,02464990
CZK
1
VET
0,24649900
CZK
2
VET
0,49299800
CZK
3
VET
0,73949700
CZK
5
VET
1,232495
CZK
10
VET
2,464990
CZK
20
VET
4,929980
CZK
25
VET
6,162475
CZK
50
VET
12,3250
CZK
100
VET
24,6499
CZK
250
VET
61,6248
CZK
500
VET
123,250
CZK
1000
VET
246,499
CZK
2500
VET
616,248
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
CZK
VET
0.01
CZK
0,04056812
VET
0.1
CZK
0,40568116
VET
1
CZK
4,056812
VET
2
CZK
8,113623
VET
3
CZK
12,1704
VET
5
CZK
20,2841
VET
10
CZK
40,5681
VET
20
CZK
81,1362
VET
25
CZK
101,420
VET
50
CZK
202,841
VET
100
CZK
405,681
VET
250
CZK
1.014,203
VET
500
CZK
2.028,406
VET
1000
CZK
4.056,812
VET
2500
CZK
10.142,029
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 20:58:42 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC