Chuyển đổi 0.1 CZK sang VET
Chuyển đổi 0.1 CZK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,471 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:17, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,47065300 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.598.159.013 CZK. VeChain giảm -9.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -2.10%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
40,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,6 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:17 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.470653 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,47065300 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna

VET
CZK
0.01
VET
0,00470653
CZK
0.1
VET
0,04706530
CZK
1
VET
0,47065300
CZK
2
VET
0,94130600
CZK
3
VET
1,411959
CZK
5
VET
2,353265
CZK
10
VET
4,706530
CZK
20
VET
9,413060
CZK
25
VET
11,7663
CZK
50
VET
23,5327
CZK
100
VET
47,0653
CZK
250
VET
117,663
CZK
500
VET
235,326
CZK
1000
VET
470,653
CZK
2500
VET
1.176,633
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 16:17:00 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC