Chuyển đổi 3 CZK sang VET
Chuyển đổi 3 CZK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,239 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:23, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,23886800 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 264.614.860 CZK. VeChain giảm -2.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
20,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
264,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 02:23 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.238868 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,23886800 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna
VET
CZK
0.01
VET
0,00238868
CZK
0.1
VET
0,02388680
CZK
1
VET
0,23886800
CZK
2
VET
0,47773600
CZK
3
VET
0,71660400
CZK
5
VET
1,194340
CZK
10
VET
2,388680
CZK
20
VET
4,777360
CZK
25
VET
5,971700
CZK
50
VET
11,9434
CZK
100
VET
23,8868
CZK
250
VET
59,7170
CZK
500
VET
119,434
CZK
1000
VET
238,868
CZK
2500
VET
597,170
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
CZK
VET
0.01
CZK
0,04186413
VET
0.1
CZK
0,41864126
VET
1
CZK
4,186413
VET
2
CZK
8,372825
VET
3
CZK
12,5592
VET
5
CZK
20,9321
VET
10
CZK
41,8641
VET
20
CZK
83,7283
VET
25
CZK
104,660
VET
50
CZK
209,321
VET
100
CZK
418,641
VET
250
CZK
1.046,603
VET
500
CZK
2.093,206
VET
1000
CZK
4.186,413
VET
2500
CZK
10.466,031
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 02:23:36 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC