Chuyển đổi 1000 VET sang CZK
Chuyển đổi 1000 VET sang CZK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,223 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:07, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,22271800 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 637.094.949 CZK. VeChain giảm -8.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.90%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
19,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
637,09 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
917,44 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:07 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 222.718 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,22271800 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna
VET
CZK
0.01
VET
0,00222718
CZK
0.1
VET
0,02227180
CZK
1
VET
0,22271800
CZK
2
VET
0,44543600
CZK
3
VET
0,66815400
CZK
5
VET
1,113590
CZK
10
VET
2,227180
CZK
20
VET
4,454360
CZK
25
VET
5,567950
CZK
50
VET
11,1359
CZK
100
VET
22,2718
CZK
250
VET
55,6795
CZK
500
VET
111,359
CZK
1000
VET
222,718
CZK
2500
VET
556,795
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
CZK
VET
0.01
CZK
0,04489983
VET
0.1
CZK
0,44899828
VET
1
CZK
4,489983
VET
2
CZK
8,979966
VET
3
CZK
13,4699
VET
5
CZK
22,4499
VET
10
CZK
44,8998
VET
20
CZK
89,7997
VET
25
CZK
112,250
VET
50
CZK
224,499
VET
100
CZK
448,998
VET
250
CZK
1.122,496
VET
500
CZK
2.244,991
VET
1000
CZK
4.489,983
VET
2500
CZK
11.224,957
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 16:07:45 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC