Chuyển đổi 0.1 VET sang CZK
Chuyển đổi 0.1 VET sang CZK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,245 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:59, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,24537700 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 324.061.945 CZK. VeChain giảm -2.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.56%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
21,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
324,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:59 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.024537700000000003 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,24537700 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna
VET
CZK
0.01
VET
0,00245377
CZK
0.1
VET
0,02453770
CZK
1
VET
0,24537700
CZK
2
VET
0,49075400
CZK
3
VET
0,73613100
CZK
5
VET
1,226885
CZK
10
VET
2,453770
CZK
20
VET
4,907540
CZK
25
VET
6,134425
CZK
50
VET
12,2689
CZK
100
VET
24,5377
CZK
250
VET
61,3443
CZK
500
VET
122,689
CZK
1000
VET
245,377
CZK
2500
VET
613,443
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
CZK
VET
0.01
CZK
0,04075362
VET
0.1
CZK
0,40753616
VET
1
CZK
4,075362
VET
2
CZK
8,150723
VET
3
CZK
12,2261
VET
5
CZK
20,3768
VET
10
CZK
40,7536
VET
20
CZK
81,5072
VET
25
CZK
101,884
VET
50
CZK
203,768
VET
100
CZK
407,536
VET
250
CZK
1.018,84
VET
500
CZK
2.037,681
VET
1000
CZK
4.075,362
VET
2500
CZK
10.188,404
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 21:59:49 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC