Chuyển đổi 2 CZK sang VET
Chuyển đổi 2 CZK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,202 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:34, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,20194400 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 468.428.910 CZK. VeChain giảm -4.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
17,3 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
468,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
848,12 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:34 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.201944 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,20194400 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CZK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Czech Koruna
VET
CZK
0.01
VET
0,00201944
CZK
0.1
VET
0,02019440
CZK
1
VET
0,20194400
CZK
2
VET
0,40388800
CZK
3
VET
0,60583200
CZK
5
VET
1,009720
CZK
10
VET
2,019440
CZK
20
VET
4,038880
CZK
25
VET
5,048600
CZK
50
VET
10,0972
CZK
100
VET
20,1944
CZK
250
VET
50,4860
CZK
500
VET
100,972
CZK
1000
VET
201,944
CZK
2500
VET
504,860
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang VeChain
CZK
VET
0.01
CZK
0,04951868
VET
0.1
CZK
0,49518678
VET
1
CZK
4,951868
VET
2
CZK
9,903736
VET
3
CZK
14,8556
VET
5
CZK
24,7593
VET
10
CZK
49,5187
VET
20
CZK
99,0374
VET
25
CZK
123,797
VET
50
CZK
247,593
VET
100
CZK
495,187
VET
250
CZK
1.237,967
VET
500
CZK
2.475,934
VET
1000
CZK
4.951,868
VET
2500
CZK
12.379,67
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CZK được tạo vào lúc 01:34:10 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC