Chuyển đổi 0.1 DKK sang VET
Chuyển đổi 0.1 DKK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,146 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:54, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,14593300 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 464.077.482 DKK. VeChain giảm -8.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.83%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
12,55 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
464,08 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:54 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.145933 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,14593300 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DKK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Danish Krone

VET
DKK
0.01
VET
0,00145933
DKK
0.1
VET
0,01459330
DKK
1
VET
0,14593300
DKK
2
VET
0,29186600
DKK
3
VET
0,43779900
DKK
5
VET
0,72966500
DKK
10
VET
1,459330
DKK
20
VET
2,918660
DKK
25
VET
3,648325
DKK
50
VET
7,296650
DKK
100
VET
14,5933
DKK
250
VET
36,4833
DKK
500
VET
72,9665
DKK
1000
VET
145,933
DKK
2500
VET
364,833
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DKK được tạo vào lúc 20:54:40 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC