Chuyển đổi 1000 DKK sang VET
Chuyển đổi 1000 DKK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,075 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:02, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07548900 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 99.696.487 DKK. VeChain giảm -2.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.56%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
6,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
99,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:02 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.075489 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07548900 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DKK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Danish Krone
VET
DKK
0.01
VET
0,00075489
DKK
0.1
VET
0,00754890
DKK
1
VET
0,07548900
DKK
2
VET
0,15097800
DKK
3
VET
0,22646700
DKK
5
VET
0,37744500
DKK
10
VET
0,75489000
DKK
20
VET
1,509780
DKK
25
VET
1,887225
DKK
50
VET
3,774450
DKK
100
VET
7,548900
DKK
250
VET
18,8723
DKK
500
VET
37,7445
DKK
1000
VET
75,4890
DKK
2500
VET
188,723
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang VeChain
DKK
VET
0.01
DKK
0,13246963
VET
0.1
DKK
1,324696
VET
1
DKK
13,2470
VET
2
DKK
26,4939
VET
3
DKK
39,7409
VET
5
DKK
66,2348
VET
10
DKK
132,470
VET
20
DKK
264,939
VET
25
DKK
331,174
VET
50
DKK
662,348
VET
100
DKK
1.324,696
VET
250
DKK
3.311,741
VET
500
DKK
6.623,482
VET
1000
DKK
13.246,963
VET
2500
DKK
33.117,408
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DKK được tạo vào lúc 22:02:56 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC