Chuyển đổi 0.01 DKK sang VET
Chuyển đổi 0.01 DKK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,064 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:09, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06385400 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 101.824.018 DKK. VeChain giảm -0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.09%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
5,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
101,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
880,6 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:09 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.063854 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06385400 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DKK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Danish Krone
VET
DKK
0.01
VET
0,00063854
DKK
0.1
VET
0,00638540
DKK
1
VET
0,06385400
DKK
2
VET
0,12770800
DKK
3
VET
0,19156200
DKK
5
VET
0,31927000
DKK
10
VET
0,63854000
DKK
20
VET
1,277080
DKK
25
VET
1,596350
DKK
50
VET
3,192700
DKK
100
VET
6,385400
DKK
250
VET
15,9635
DKK
500
VET
31,9270
DKK
1000
VET
63,8540
DKK
2500
VET
159,635
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang VeChain
DKK
VET
0.01
DKK
0,15660726
VET
0.1
DKK
1,566073
VET
1
DKK
15,6607
VET
2
DKK
31,3215
VET
3
DKK
46,9822
VET
5
DKK
78,3036
VET
10
DKK
156,607
VET
20
DKK
313,215
VET
25
DKK
391,518
VET
50
DKK
783,036
VET
100
DKK
1.566,073
VET
250
DKK
3.915,182
VET
500
DKK
7.830,363
VET
1000
DKK
15.660,726
VET
2500
DKK
39.151,815
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DKK được tạo vào lúc 00:09:52 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC