Chuyển đổi 0.01 VET sang DKK
Chuyển đổi 0.01 VET sang DKK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,073 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:13, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07285500 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 109.033.158 DKK. VeChain giảm -3.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng 0.00%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 102.
Vốn hóa thị trường
6,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
109,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
979,05 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 11:13 , việc chuyển đổi 0.01 VeChain (VET) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00072855 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07285500 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DKK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Danish Krone
VET
DKK
0.01
VET
0,00072855
DKK
0.1
VET
0,00728550
DKK
1
VET
0,07285500
DKK
2
VET
0,14571000
DKK
3
VET
0,21856500
DKK
5
VET
0,36427500
DKK
10
VET
0,72855000
DKK
20
VET
1,457100
DKK
25
VET
1,821375
DKK
50
VET
3,642750
DKK
100
VET
7,285500
DKK
250
VET
18,2138
DKK
500
VET
36,4275
DKK
1000
VET
72,8550
DKK
2500
VET
182,138
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang VeChain
DKK
VET
0.01
DKK
0,13725894
VET
0.1
DKK
1,372589
VET
1
DKK
13,7259
VET
2
DKK
27,4518
VET
3
DKK
41,1777
VET
5
DKK
68,6295
VET
10
DKK
137,259
VET
20
DKK
274,518
VET
25
DKK
343,147
VET
50
DKK
686,295
VET
100
DKK
1.372,589
VET
250
DKK
3.431,473
VET
500
DKK
6.862,947
VET
1000
DKK
13.725,894
VET
2500
DKK
34.314,735
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DKK được tạo vào lúc 11:13:18 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC