Chuyển đổi 1000 VET sang DKK
Chuyển đổi 1000 VET sang DKK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,074 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:13, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07428200 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 72.350.716 DKK. VeChain giảm -1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.04%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
6,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
72,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,33 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 17:13 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 74.282 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07428200 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DKK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Danish Krone
VET
DKK
0.01
VET
0,00074282
DKK
0.1
VET
0,00742820
DKK
1
VET
0,07428200
DKK
2
VET
0,14856400
DKK
3
VET
0,22284600
DKK
5
VET
0,37141000
DKK
10
VET
0,74282000
DKK
20
VET
1,485640
DKK
25
VET
1,857050
DKK
50
VET
3,714100
DKK
100
VET
7,428200
DKK
250
VET
18,5705
DKK
500
VET
37,1410
DKK
1000
VET
74,2820
DKK
2500
VET
185,705
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang VeChain
DKK
VET
0.01
DKK
0,13462212
VET
0.1
DKK
1,346221
VET
1
DKK
13,4622
VET
2
DKK
26,9244
VET
3
DKK
40,3866
VET
5
DKK
67,3111
VET
10
DKK
134,622
VET
20
DKK
269,244
VET
25
DKK
336,555
VET
50
DKK
673,111
VET
100
DKK
1.346,221
VET
250
DKK
3.365,553
VET
500
DKK
6.731,106
VET
1000
DKK
13.462,212
VET
2500
DKK
33.655,529
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DKK được tạo vào lúc 17:13:44 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC