Chuyển đổi 10 VET sang DKK
Chuyển đổi 10 VET sang DKK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,076 DKK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:57, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,07644400 DKK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 134.169.779 DKK. VeChain giảm -4.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.52%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
6,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
134,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:57 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang DKK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.76444 DKK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,07644400 DKK DKK, trong khi 1 DKK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang DKK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Danish Krone
VET
DKK
0.01
VET
0,00076444
DKK
0.1
VET
0,00764440
DKK
1
VET
0,07644400
DKK
2
VET
0,15288800
DKK
3
VET
0,22933200
DKK
5
VET
0,38222000
DKK
10
VET
0,76444000
DKK
20
VET
1,528880
DKK
25
VET
1,911100
DKK
50
VET
3,822200
DKK
100
VET
7,644400
DKK
250
VET
19,1110
DKK
500
VET
38,2220
DKK
1000
VET
76,4440
DKK
2500
VET
191,110
DKK
Chuyển đổi Danish Krone sang VeChain
DKK
VET
0.01
DKK
0,13081471
VET
0.1
DKK
1,308147
VET
1
DKK
13,0815
VET
2
DKK
26,1629
VET
3
DKK
39,2444
VET
5
DKK
65,4074
VET
10
DKK
130,815
VET
20
DKK
261,629
VET
25
DKK
327,037
VET
50
DKK
654,074
VET
100
DKK
1.308,147
VET
250
DKK
3.270,368
VET
500
DKK
6.540,736
VET
1000
DKK
13.081,471
VET
2500
DKK
32.703,679
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-DKK được tạo vào lúc 09:57:22 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC