Chuyển đổi 0.01 HBAR sang PLN
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang PLN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,461 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:24, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,46065600 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 639.756.696 PLN. Hedera tăng +5.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.14%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
19,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
639,76 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:24 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00460656 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,46065600 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polish Zloty
HBAR
PLN
0.01
HBAR
0,00460656
PLN
0.1
HBAR
0,04606560
PLN
1
HBAR
0,46065600
PLN
2
HBAR
0,92131200
PLN
3
HBAR
1,381968
PLN
5
HBAR
2,303280
PLN
10
HBAR
4,606560
PLN
20
HBAR
9,213120
PLN
25
HBAR
11,5164
PLN
50
HBAR
23,0328
PLN
100
HBAR
46,0656
PLN
250
HBAR
115,164
PLN
500
HBAR
230,328
PLN
1000
HBAR
460,656
PLN
2500
HBAR
1.151,64
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Hedera
PLN
HBAR
0.01
PLN
0,02170817
HBAR
0.1
PLN
0,21708173
HBAR
1
PLN
2,170817
HBAR
2
PLN
4,341635
HBAR
3
PLN
6,512452
HBAR
5
PLN
10,8541
HBAR
10
PLN
21,7082
HBAR
20
PLN
43,4163
HBAR
25
PLN
54,2704
HBAR
50
PLN
108,541
HBAR
100
PLN
217,082
HBAR
250
PLN
542,704
HBAR
500
PLN
1.085,409
HBAR
1000
PLN
2.170,817
HBAR
2500
PLN
5.427,043
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PLN được tạo vào lúc 07:24:25 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC