Chuyển đổi 1 PLN sang HBAR
Chuyển đổi 1 PLN sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,386 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:58, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,38579900 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 436.894.489 PLN. Hedera giảm -3.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.09%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,48 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
16,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
436,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:58 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.385799 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,38579900 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polish Zloty
HBAR
PLN
0.01
HBAR
0,00385799
PLN
0.1
HBAR
0,03857990
PLN
1
HBAR
0,38579900
PLN
2
HBAR
0,77159800
PLN
3
HBAR
1,157397
PLN
5
HBAR
1,928995
PLN
10
HBAR
3,857990
PLN
20
HBAR
7,715980
PLN
25
HBAR
9,644975
PLN
50
HBAR
19,2900
PLN
100
HBAR
38,5799
PLN
250
HBAR
96,4498
PLN
500
HBAR
192,900
PLN
1000
HBAR
385,799
PLN
2500
HBAR
964,498
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Hedera
PLN
HBAR
0.01
PLN
0,02592023
HBAR
0.1
PLN
0,25920233
HBAR
1
PLN
2,592023
HBAR
2
PLN
5,184047
HBAR
3
PLN
7,776070
HBAR
5
PLN
12,9601
HBAR
10
PLN
25,9202
HBAR
20
PLN
51,8405
HBAR
25
PLN
64,8006
HBAR
50
PLN
129,601
HBAR
100
PLN
259,202
HBAR
250
PLN
648,006
HBAR
500
PLN
1.296,012
HBAR
1000
PLN
2.592,023
HBAR
2500
PLN
6.480,058
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PLN được tạo vào lúc 05:58:40 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC