Chuyển đổi 0.1 HBAR sang PLN
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang PLN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,455 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:21, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,45486800 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 812.227.449 PLN. Hedera giảm -1.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -2.16%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
19,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
812,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:21 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0454868 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,45486800 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polish Zloty
HBAR
PLN
0.01
HBAR
0,00454868
PLN
0.1
HBAR
0,04548680
PLN
1
HBAR
0,45486800
PLN
2
HBAR
0,90973600
PLN
3
HBAR
1,364604
PLN
5
HBAR
2,274340
PLN
10
HBAR
4,548680
PLN
20
HBAR
9,097360
PLN
25
HBAR
11,3717
PLN
50
HBAR
22,7434
PLN
100
HBAR
45,4868
PLN
250
HBAR
113,717
PLN
500
HBAR
227,434
PLN
1000
HBAR
454,868
PLN
2500
HBAR
1.137,17
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Hedera
PLN
HBAR
0.01
PLN
0,02198440
HBAR
0.1
PLN
0,21984400
HBAR
1
PLN
2,198440
HBAR
2
PLN
4,396880
HBAR
3
PLN
6,595320
HBAR
5
PLN
10,9922
HBAR
10
PLN
21,9844
HBAR
20
PLN
43,9688
HBAR
25
PLN
54,9610
HBAR
50
PLN
109,922
HBAR
100
PLN
219,844
HBAR
250
PLN
549,610
HBAR
500
PLN
1.099,22
HBAR
1000
PLN
2.198,44
HBAR
2500
PLN
5.496,10
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PLN được tạo vào lúc 12:21:24 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC