Chuyển đổi 0.1 HBAR sang PLN
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang PLN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,627 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:58, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,62708400 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 464.660.838 PLN. Hedera giảm -3.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.01%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.305.571,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
26,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
464,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:58 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0627084 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,62708400 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polish Zloty

HBAR
PLN
0.01
HBAR
0,00627084
PLN
0.1
HBAR
0,06270840
PLN
1
HBAR
0,62708400
PLN
2
HBAR
1,254168
PLN
3
HBAR
1,881252
PLN
5
HBAR
3,135420
PLN
10
HBAR
6,270840
PLN
20
HBAR
12,5417
PLN
25
HBAR
15,6771
PLN
50
HBAR
31,3542
PLN
100
HBAR
62,7084
PLN
250
HBAR
156,771
PLN
500
HBAR
313,542
PLN
1000
HBAR
627,084
PLN
2500
HBAR
1.567,71
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Hedera
PLN

HBAR
0.01
PLN
0,01594683
HBAR
0.1
PLN
0,15946827
HBAR
1
PLN
1,594683
HBAR
2
PLN
3,189365
HBAR
3
PLN
4,784048
HBAR
5
PLN
7,973413
HBAR
10
PLN
15,9468
HBAR
20
PLN
31,8937
HBAR
25
PLN
39,8671
HBAR
50
PLN
79,7341
HBAR
100
PLN
159,468
HBAR
250
PLN
398,671
HBAR
500
PLN
797,341
HBAR
1000
PLN
1.594,683
HBAR
2500
PLN
3.986,707
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PLN được tạo vào lúc 19:58:06 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC