Chuyển đổi 0.01 HBAR sang YFI
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:07, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00003441 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 46.747,0 YFI. Hedera tăng +0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.37%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
1,47 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
46,75 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:07 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.4409999999999996e-7 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00003441 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Yearn.finance
HBAR
YFI
0.01
HBAR
0,00000034
YFI
0.1
HBAR
0,00000344
YFI
1
HBAR
0,00003441
YFI
2
HBAR
0,00006882
YFI
3
HBAR
0,00010323
YFI
5
HBAR
0,00017205
YFI
10
HBAR
0,00034410
YFI
20
HBAR
0,00068820
YFI
25
HBAR
0,00086025
YFI
50
HBAR
0,00172050
YFI
100
HBAR
0,00344100
YFI
250
HBAR
0,00860250
YFI
500
HBAR
0,01720500
YFI
1000
HBAR
0,03441000
YFI
2500
HBAR
0,08602500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Hedera
YFI
HBAR
0.01
YFI
290,613
HBAR
0.1
YFI
2.906,132
HBAR
1
YFI
29.061,319
HBAR
2
YFI
58.122,639
HBAR
3
YFI
87.183,958
HBAR
5
YFI
145.306,597
HBAR
10
YFI
290.613,194
HBAR
20
YFI
581.226,388
HBAR
25
YFI
726.532,985
HBAR
50
YFI
1.453.065,969
HBAR
100
YFI
2.906.131,938
HBAR
250
YFI
7.265.329,846
HBAR
500
YFI
14.530.659,692
HBAR
1000
YFI
29.061.319,384
HBAR
2500
YFI
72.653.298,46
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-YFI được tạo vào lúc 22:07:28 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC