Chuyển đổi 0.01 HBAR sang YFI
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:19, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00003368 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 48.537,0 YFI. Hedera giảm -0.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.15%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
1,44 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
48,54 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:19 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.3680000000000005e-7 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00003368 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Yearn.finance
HBAR
YFI
0.01
HBAR
0,00000034
YFI
0.1
HBAR
0,00000337
YFI
1
HBAR
0,00003368
YFI
2
HBAR
0,00006736
YFI
3
HBAR
0,00010104
YFI
5
HBAR
0,00016840
YFI
10
HBAR
0,00033680
YFI
20
HBAR
0,00067360
YFI
25
HBAR
0,00084200
YFI
50
HBAR
0,00168400
YFI
100
HBAR
0,00336800
YFI
250
HBAR
0,00842000
YFI
500
HBAR
0,01684000
YFI
1000
HBAR
0,03368000
YFI
2500
HBAR
0,08420000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Hedera
YFI
HBAR
0.01
YFI
296,912
HBAR
0.1
YFI
2.969,121
HBAR
1
YFI
29.691,211
HBAR
2
YFI
59.382,423
HBAR
3
YFI
89.073,634
HBAR
5
YFI
148.456,057
HBAR
10
YFI
296.912,114
HBAR
20
YFI
593.824,228
HBAR
25
YFI
742.280,285
HBAR
50
YFI
1.484.560,57
HBAR
100
YFI
2.969.121,14
HBAR
250
YFI
7.422.802,85
HBAR
500
YFI
14.845.605,701
HBAR
1000
YFI
29.691.211,401
HBAR
2500
YFI
74.228.028,504
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-YFI được tạo vào lúc 11:19:13 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC