Chuyển đổi 1000 HBAR sang YFI
Chuyển đổi 1000 HBAR sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:01, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00003283 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 33.861,0 YFI. Hedera tăng +2.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
1,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
33,86 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:01 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.032830000000000005 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00003283 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Yearn.finance
HBAR
YFI
0.01
HBAR
0,00000033
YFI
0.1
HBAR
0,00000328
YFI
1
HBAR
0,00003283
YFI
2
HBAR
0,00006566
YFI
3
HBAR
0,00009849
YFI
5
HBAR
0,00016415
YFI
10
HBAR
0,00032830
YFI
20
HBAR
0,00065660
YFI
25
HBAR
0,00082075
YFI
50
HBAR
0,00164150
YFI
100
HBAR
0,00328300
YFI
250
HBAR
0,00820750
YFI
500
HBAR
0,01641500
YFI
1000
HBAR
0,03283000
YFI
2500
HBAR
0,08207500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Hedera
YFI
HBAR
0.01
YFI
304,599
HBAR
0.1
YFI
3.045,995
HBAR
1
YFI
30.459,945
HBAR
2
YFI
60.919,89
HBAR
3
YFI
91.379,836
HBAR
5
YFI
152.299,726
HBAR
10
YFI
304.599,452
HBAR
20
YFI
609.198,903
HBAR
25
YFI
761.498,629
HBAR
50
YFI
1.522.997,259
HBAR
100
YFI
3.045.994,517
HBAR
250
YFI
7.614.986,293
HBAR
500
YFI
15.229.972,586
HBAR
1000
YFI
30.459.945,172
HBAR
2500
YFI
76.149.862,93
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-YFI được tạo vào lúc 03:01:46 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC