Chuyển đổi 1 NEAR sang ILS
Chuyển đổi 1 NEAR sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 5,73 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:30, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 5,730000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 891.025.319 ₪. NEAR Protocol tăng +2.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.611 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.564 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
7,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
891,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:30 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.73 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 5,730000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Israeli New Shekel
NEAR
ILS
0.01
NEAR
0,05730000
ILS
0.1
NEAR
0,57300000
ILS
1
NEAR
5,730000
ILS
2
NEAR
11,4600
ILS
3
NEAR
17,1900
ILS
5
NEAR
28,6500
ILS
10
NEAR
57,3000
ILS
20
NEAR
114,600
ILS
25
NEAR
143,250
ILS
50
NEAR
286,500
ILS
100
NEAR
573,000
ILS
250
NEAR
1.432,50
ILS
500
NEAR
2.865,00
ILS
1000
NEAR
5.730,00
ILS
2500
NEAR
14.325,0
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang NEAR Protocol
ILS
NEAR
0.01
ILS
0,00174520
NEAR
0.1
ILS
0,01745201
NEAR
1
ILS
0,17452007
NEAR
2
ILS
0,34904014
NEAR
3
ILS
0,52356021
NEAR
5
ILS
0,87260035
NEAR
10
ILS
1,745201
NEAR
20
ILS
3,490401
NEAR
25
ILS
4,363002
NEAR
50
ILS
8,726003
NEAR
100
ILS
17,4520
NEAR
250
ILS
43,6300
NEAR
500
ILS
87,2600
NEAR
1000
ILS
174,520
NEAR
2500
ILS
436,300
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ILS được tạo vào lúc 23:30:40 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC