Chuyển đổi 0.01 ILS sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 ILS sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,62 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:50, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,620000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 535.714.160 ₪. NEAR Protocol giảm -3.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.51%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.912.945 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.912.910 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 52.
Vốn hóa thị trường
4,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
535,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:50 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.62 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,620000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Israeli New Shekel
NEAR
ILS
0.01
NEAR
0,03620000
ILS
0.1
NEAR
0,36200000
ILS
1
NEAR
3,620000
ILS
2
NEAR
7,240000
ILS
3
NEAR
10,8600
ILS
5
NEAR
18,1000
ILS
10
NEAR
36,2000
ILS
20
NEAR
72,4000
ILS
25
NEAR
90,5000
ILS
50
NEAR
181,000
ILS
100
NEAR
362,000
ILS
250
NEAR
905,000
ILS
500
NEAR
1.810,00
ILS
1000
NEAR
3.620,00
ILS
2500
NEAR
9.050,00
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang NEAR Protocol
ILS
NEAR
0.01
ILS
0,00276243
NEAR
0.1
ILS
0,02762431
NEAR
1
ILS
0,27624309
NEAR
2
ILS
0,55248619
NEAR
3
ILS
0,82872928
NEAR
5
ILS
1,381215
NEAR
10
ILS
2,762431
NEAR
20
ILS
5,524862
NEAR
25
ILS
6,906077
NEAR
50
ILS
13,8122
NEAR
100
ILS
27,6243
NEAR
250
ILS
69,0608
NEAR
500
ILS
138,122
NEAR
1000
ILS
276,243
NEAR
2500
ILS
690,608
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ILS được tạo vào lúc 21:50:37 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC