Chuyển đổi 2 NEAR sang ILS
Chuyển đổi 2 NEAR sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 5,36 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:03, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 5,360000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 666.168.139 ₪. NEAR Protocol giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.05%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.646.164 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.646.081 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
6,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
666,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:03 , việc chuyển đổi 2 NEAR Protocol (NEAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.72 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 5,360000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Israeli New Shekel
NEAR
ILS
0.01
NEAR
0,05360000
ILS
0.1
NEAR
0,53600000
ILS
1
NEAR
5,360000
ILS
2
NEAR
10,7200
ILS
3
NEAR
16,0800
ILS
5
NEAR
26,8000
ILS
10
NEAR
53,6000
ILS
20
NEAR
107,200
ILS
25
NEAR
134,000
ILS
50
NEAR
268,000
ILS
100
NEAR
536,000
ILS
250
NEAR
1.340,00
ILS
500
NEAR
2.680,00
ILS
1000
NEAR
5.360,00
ILS
2500
NEAR
13.400,0
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang NEAR Protocol
ILS
NEAR
0.01
ILS
0,00186567
NEAR
0.1
ILS
0,01865672
NEAR
1
ILS
0,18656716
NEAR
2
ILS
0,37313433
NEAR
3
ILS
0,55970149
NEAR
5
ILS
0,93283582
NEAR
10
ILS
1,865672
NEAR
20
ILS
3,731343
NEAR
25
ILS
4,664179
NEAR
50
ILS
9,328358
NEAR
100
ILS
18,6567
NEAR
250
ILS
46,6418
NEAR
500
ILS
93,2836
NEAR
1000
ILS
186,567
NEAR
2500
ILS
466,418
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ILS được tạo vào lúc 08:03:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC