Chuyển đổi 3 NEAR sang ILS
Chuyển đổi 3 NEAR sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 3,74 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:24, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 3,740000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 554.220.090 ₪. NEAR Protocol tăng +0.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +3.16%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.834.992 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.834.963 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 62.
Vốn hóa thị trường
4,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
554,22 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:24 , việc chuyển đổi 3 NEAR Protocol (NEAR) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.22 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 3,740000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ILS mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Israeli New Shekel
NEAR
ILS
0.01
NEAR
0,03740000
ILS
0.1
NEAR
0,37400000
ILS
1
NEAR
3,740000
ILS
2
NEAR
7,480000
ILS
3
NEAR
11,2200
ILS
5
NEAR
18,7000
ILS
10
NEAR
37,4000
ILS
20
NEAR
74,8000
ILS
25
NEAR
93,5000
ILS
50
NEAR
187,000
ILS
100
NEAR
374,000
ILS
250
NEAR
935,000
ILS
500
NEAR
1.870,00
ILS
1000
NEAR
3.740,00
ILS
2500
NEAR
9.350,00
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang NEAR Protocol
ILS
NEAR
0.01
ILS
0,00267380
NEAR
0.1
ILS
0,02673797
NEAR
1
ILS
0,26737968
NEAR
2
ILS
0,53475936
NEAR
3
ILS
0,80213904
NEAR
5
ILS
1,336898
NEAR
10
ILS
2,673797
NEAR
20
ILS
5,347594
NEAR
25
ILS
6,684492
NEAR
50
ILS
13,3690
NEAR
100
ILS
26,7380
NEAR
250
ILS
66,8449
NEAR
500
ILS
133,690
NEAR
1000
ILS
267,380
NEAR
2500
ILS
668,449
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ILS được tạo vào lúc 01:24:27 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC