Chuyển đổi 500 THB sang NEAR
Chuyển đổi 500 THB sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 47,26 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:10, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 47,2600 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.424.698.723 ฿. NEAR Protocol giảm -2.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.29%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.816.699 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.816.679 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 59.
Vốn hóa thị trường
60,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
3,42 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:10 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 47.26 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 47,2600 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang THB mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Thai Baht
NEAR
THB
0.01
NEAR
0,47260000
THB
0.1
NEAR
4,726000
THB
1
NEAR
47,2600
THB
2
NEAR
94,5200
THB
3
NEAR
141,780
THB
5
NEAR
236,300
THB
10
NEAR
472,600
THB
20
NEAR
945,200
THB
25
NEAR
1.181,50
THB
50
NEAR
2.363,00
THB
100
NEAR
4.726,00
THB
250
NEAR
11.815,0
THB
500
NEAR
23.630,0
THB
1000
NEAR
47.260,0
THB
2500
NEAR
118.150
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang NEAR Protocol
THB
NEAR
0.01
THB
0,00021160
NEAR
0.1
THB
0,00211595
NEAR
1
THB
0,02115954
NEAR
2
THB
0,04231909
NEAR
3
THB
0,06347863
NEAR
5
THB
0,10579771
NEAR
10
THB
0,21159543
NEAR
20
THB
0,42319086
NEAR
25
THB
0,52898857
NEAR
50
THB
1,057977
NEAR
100
THB
2,115954
NEAR
250
THB
5,289886
NEAR
500
THB
10,5798
NEAR
1000
THB
21,1595
NEAR
2500
THB
52,8989
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-THB được tạo vào lúc 04:10:59 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC