Chuyển đổi 1000 NEAR sang THB
Chuyển đổi 1000 NEAR sang THB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 84,29 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:27, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 84,2900 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.970.099.708 ฿. NEAR Protocol giảm -6.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.51%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.264.625 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
101,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
8,97 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:27 , việc chuyển đổi 1000 NEAR Protocol (NEAR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 84290 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 84,2900 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang THB mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Thai Baht

NEAR
THB
0.01
NEAR
0,84290000
THB
0.1
NEAR
8,429000
THB
1
NEAR
84,2900
THB
2
NEAR
168,580
THB
3
NEAR
252,870
THB
5
NEAR
421,450
THB
10
NEAR
842,900
THB
20
NEAR
1.685,80
THB
25
NEAR
2.107,25
THB
50
NEAR
4.214,50
THB
100
NEAR
8.429,00
THB
250
NEAR
21.072,5
THB
500
NEAR
42.145,0
THB
1000
NEAR
84.290,0
THB
2500
NEAR
210.725
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang NEAR Protocol
THB

NEAR
0.01
THB
0,00011864
NEAR
0.1
THB
0,00118638
NEAR
1
THB
0,01186380
NEAR
2
THB
0,02372761
NEAR
3
THB
0,03559141
NEAR
5
THB
0,05931902
NEAR
10
THB
0,11863804
NEAR
20
THB
0,23727607
NEAR
25
THB
0,29659509
NEAR
50
THB
0,59319018
NEAR
100
THB
1,186380
NEAR
250
THB
2,965951
NEAR
500
THB
5,931902
NEAR
1000
THB
11,8638
NEAR
2500
THB
29,6595
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-THB được tạo vào lúc 20:27:16 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC