Chuyển đổi 0.01 VET sang BTC
Chuyển đổi 0.01 VET sang BTC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 BTC
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:32, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000013 BTC với khối lượng giao dịch 24 giờ là 272,418 BTC. VeChain giảm -1.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.89%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
11,26 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
272,418 US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:32 , việc chuyển đổi 0.01 VeChain (VET) sang BTC bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.30535e-9 BTC. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000013 BTC BTC, trong khi 1 BTC bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BTC mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bitcoin
VET
BTC
0.01
VET
0,00000000
BTC
0.1
VET
0,00000001
BTC
1
VET
0,00000013
BTC
2
VET
0,00000026
BTC
3
VET
0,00000039
BTC
5
VET
0,00000065
BTC
10
VET
0,00000131
BTC
20
VET
0,00000261
BTC
25
VET
0,00000326
BTC
50
VET
0,00000653
BTC
100
VET
0,00001305
BTC
250
VET
0,00003263
BTC
500
VET
0,00006527
BTC
1000
VET
0,00013054
BTC
2500
VET
0,00032634
BTC
Chuyển đổi Bitcoin sang VeChain
BTC
VET
0.01
BTC
76.607,806
VET
0.1
BTC
766.078,063
VET
1
BTC
7.660.780,634
VET
2
BTC
15.321.561,267
VET
3
BTC
22.982.341,901
VET
5
BTC
38.303.903,168
VET
10
BTC
76.607.806,335
VET
20
BTC
153.215.612,671
VET
25
BTC
191.519.515,839
VET
50
BTC
383.039.031,677
VET
100
BTC
766.078.063,355
VET
250
BTC
1.915.195.158,387
VET
500
BTC
3.830.390.316,773
VET
1000
BTC
7.660.780.633,547
VET
2500
BTC
19.151.951.583,866
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BTC được tạo vào lúc 19:32:23 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC