Chuyển đổi 1 NEAR sang IDR
Chuyển đổi 1 NEAR sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 28.622 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:35, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 28.622,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.098.532.274.403 IDR. NEAR Protocol giảm -1.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.44%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.593.601 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.593.559 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
36,81 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
3,1 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:35 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 28622 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 28.622,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah
NEAR
IDR
0.01
NEAR
286,220
IDR
0.1
NEAR
2.862,20
IDR
1
NEAR
28.622,0
IDR
2
NEAR
57.244,0
IDR
3
NEAR
85.866,0
IDR
5
NEAR
143.110
IDR
10
NEAR
286.220
IDR
20
NEAR
572.440
IDR
25
NEAR
715.550
IDR
50
NEAR
1.431.100
IDR
100
NEAR
2.862.200
IDR
250
NEAR
7.155.500
IDR
500
NEAR
14.311.000
IDR
1000
NEAR
28.622.000
IDR
2500
NEAR
71.555.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang NEAR Protocol
IDR
NEAR
0.01
IDR
0,00000035
NEAR
0.1
IDR
0,00000349
NEAR
1
IDR
0,00003494
NEAR
2
IDR
0,00006988
NEAR
3
IDR
0,00010481
NEAR
5
IDR
0,00017469
NEAR
10
IDR
0,00034938
NEAR
20
IDR
0,00069876
NEAR
25
IDR
0,00087345
NEAR
50
IDR
0,00174691
NEAR
100
IDR
0,00349382
NEAR
250
IDR
0,00873454
NEAR
500
IDR
0,01746908
NEAR
1000
IDR
0,03493816
NEAR
2500
IDR
0,08734540
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-IDR được tạo vào lúc 18:35:23 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC