Chuyển đổi 5 NEAR sang IDR
Chuyển đổi 5 NEAR sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 30.292 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:31, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 30.292,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.709.281.296.300 IDR. NEAR Protocol tăng +1.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.08%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.611 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.564 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
38,84 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
4,71 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:31 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 151460 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 30.292,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah
NEAR
IDR
0.01
NEAR
302,920
IDR
0.1
NEAR
3.029,20
IDR
1
NEAR
30.292,0
IDR
2
NEAR
60.584,0
IDR
3
NEAR
90.876,0
IDR
5
NEAR
151.460
IDR
10
NEAR
302.920
IDR
20
NEAR
605.840
IDR
25
NEAR
757.300
IDR
50
NEAR
1.514.600
IDR
100
NEAR
3.029.200
IDR
250
NEAR
7.573.000
IDR
500
NEAR
15.146.000
IDR
1000
NEAR
30.292.000
IDR
2500
NEAR
75.730.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang NEAR Protocol
IDR
NEAR
0.01
IDR
0,00000033
NEAR
0.1
IDR
0,00000330
NEAR
1
IDR
0,00003301
NEAR
2
IDR
0,00006602
NEAR
3
IDR
0,00009904
NEAR
5
IDR
0,00016506
NEAR
10
IDR
0,00033012
NEAR
20
IDR
0,00066024
NEAR
25
IDR
0,00082530
NEAR
50
IDR
0,00165060
NEAR
100
IDR
0,00330120
NEAR
250
IDR
0,00825300
NEAR
500
IDR
0,01650601
NEAR
1000
IDR
0,03301202
NEAR
2500
IDR
0,08253004
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-IDR được tạo vào lúc 04:31:40 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC