Chuyển đổi 3 NEAR sang IDR
Chuyển đổi 3 NEAR sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 28.894 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:31, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 28.894,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.388.966.716.415 IDR. NEAR Protocol giảm -4.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.22%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.541.834 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.541.796 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
36,95 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
3,39 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:31 , việc chuyển đổi 3 NEAR Protocol (NEAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 86682 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 28.894,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah
NEAR
IDR
0.01
NEAR
288,940
IDR
0.1
NEAR
2.889,40
IDR
1
NEAR
28.894,0
IDR
2
NEAR
57.788,0
IDR
3
NEAR
86.682,0
IDR
5
NEAR
144.470
IDR
10
NEAR
288.940
IDR
20
NEAR
577.880
IDR
25
NEAR
722.350
IDR
50
NEAR
1.444.700
IDR
100
NEAR
2.889.400
IDR
250
NEAR
7.223.500
IDR
500
NEAR
14.447.000
IDR
1000
NEAR
28.894.000
IDR
2500
NEAR
72.235.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang NEAR Protocol
IDR
NEAR
0.01
IDR
0,00000035
NEAR
0.1
IDR
0,00000346
NEAR
1
IDR
0,00003461
NEAR
2
IDR
0,00006922
NEAR
3
IDR
0,00010383
NEAR
5
IDR
0,00017305
NEAR
10
IDR
0,00034609
NEAR
20
IDR
0,00069219
NEAR
25
IDR
0,00086523
NEAR
50
IDR
0,00173046
NEAR
100
IDR
0,00346093
NEAR
250
IDR
0,00865232
NEAR
500
IDR
0,01730463
NEAR
1000
IDR
0,03460926
NEAR
2500
IDR
0,08652315
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-IDR được tạo vào lúc 01:31:52 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC