Chuyển đổi 0.1 NEAR sang IDR
Chuyển đổi 0.1 NEAR sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 41.368 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:16, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 41.368,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.473.567.303.557 IDR. NEAR Protocol giảm -3.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.67%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.497 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 41.
Vốn hóa thị trường
49,48 NT US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
4,47 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:16 , việc chuyển đổi 0.1 NEAR Protocol (NEAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4136.8 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 41.368,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Indonesian Rupiah

NEAR
IDR
0.01
NEAR
413,680
IDR
0.1
NEAR
4.136,80
IDR
1
NEAR
41.368,0
IDR
2
NEAR
82.736,0
IDR
3
NEAR
124.104
IDR
5
NEAR
206.840
IDR
10
NEAR
413.680
IDR
20
NEAR
827.360
IDR
25
NEAR
1.034.200
IDR
50
NEAR
2.068.400
IDR
100
NEAR
4.136.800
IDR
250
NEAR
10.342.000
IDR
500
NEAR
20.684.000
IDR
1000
NEAR
41.368.000
IDR
2500
NEAR
103.420.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang NEAR Protocol
IDR

NEAR
0.01
IDR
0,00000024
NEAR
0.1
IDR
0,00000242
NEAR
1
IDR
0,00002417
NEAR
2
IDR
0,00004835
NEAR
3
IDR
0,00007252
NEAR
5
IDR
0,00012087
NEAR
10
IDR
0,00024173
NEAR
20
IDR
0,00048347
NEAR
25
IDR
0,00060433
NEAR
50
IDR
0,00120866
NEAR
100
IDR
0,00241733
NEAR
250
IDR
0,00604332
NEAR
500
IDR
0,01208664
NEAR
1000
IDR
0,02417327
NEAR
2500
IDR
0,06043319
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-IDR được tạo vào lúc 13:16:40 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC