Chuyển đổi 5 JPY sang NEAR
Chuyển đổi 5 JPY sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 241,16 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:16, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến JPY
Theo dõi
16:16, 23 tháng 1, 2026
0 JPY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 241,160 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.389.104.891 ¥. NEAR Protocol giảm -0.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.41%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.868.486 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.868.410 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
310,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
15,39 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:16 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 241.16 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 241,160 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Japanese Yen
NEAR
JPY
0.01
NEAR
2,411600
JPY
0.1
NEAR
24,1160
JPY
1
NEAR
241,160
JPY
2
NEAR
482,320
JPY
3
NEAR
723,480
JPY
5
NEAR
1.205,80
JPY
10
NEAR
2.411,60
JPY
20
NEAR
4.823,20
JPY
25
NEAR
6.029,00
JPY
50
NEAR
12.058,0
JPY
100
NEAR
24.116,0
JPY
250
NEAR
60.290,0
JPY
500
NEAR
120.580
JPY
1000
NEAR
241.160
JPY
2500
NEAR
602.900
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang NEAR Protocol
JPY
NEAR
0.01
JPY
0,00004147
NEAR
0.1
JPY
0,00041466
NEAR
1
JPY
0,00414662
NEAR
2
JPY
0,00829325
NEAR
3
JPY
0,01243987
NEAR
5
JPY
0,02073312
NEAR
10
JPY
0,04146625
NEAR
20
JPY
0,08293249
NEAR
25
JPY
0,10366562
NEAR
50
JPY
0,20733123
NEAR
100
JPY
0,41466246
NEAR
250
JPY
1,036656
NEAR
500
JPY
2,073312
NEAR
1000
JPY
4,146625
NEAR
2500
JPY
10,3666
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-JPY được tạo vào lúc 16:16:41 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC