Chuyển đổi 0.01 NEAR sang JPY
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 264,17 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:27, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 264,170 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.850.016.316 ¥. NEAR Protocol tăng +4.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.09%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.124.324 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.124.321 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
339,05 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
30,85 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:27 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.6417 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 264,170 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Japanese Yen
NEAR
JPY
0.01
NEAR
2,641700
JPY
0.1
NEAR
26,4170
JPY
1
NEAR
264,170
JPY
2
NEAR
528,340
JPY
3
NEAR
792,510
JPY
5
NEAR
1.320,85
JPY
10
NEAR
2.641,70
JPY
20
NEAR
5.283,40
JPY
25
NEAR
6.604,25
JPY
50
NEAR
13.208,5
JPY
100
NEAR
26.417,0
JPY
250
NEAR
66.042,5
JPY
500
NEAR
132.085
JPY
1000
NEAR
264.170
JPY
2500
NEAR
660.425
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang NEAR Protocol
JPY
NEAR
0.01
JPY
0,00003785
NEAR
0.1
JPY
0,00037854
NEAR
1
JPY
0,00378544
NEAR
2
JPY
0,00757088
NEAR
3
JPY
0,01135632
NEAR
5
JPY
0,01892721
NEAR
10
JPY
0,03785441
NEAR
20
JPY
0,07570882
NEAR
25
JPY
0,09463603
NEAR
50
JPY
0,18927206
NEAR
100
JPY
0,37854412
NEAR
250
JPY
0,94636030
NEAR
500
JPY
1,892721
NEAR
1000
JPY
3,785441
NEAR
2500
JPY
9,463603
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-JPY được tạo vào lúc 01:27:11 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC