Chuyển đổi 10 JPY sang NEAR
Chuyển đổi 10 JPY sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 248,39 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:24, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 248,390 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.084.720.351 ¥. NEAR Protocol tăng +6.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.29%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.019.709 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.019.709 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
319,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
21,08 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:24 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 248.39 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 248,390 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Japanese Yen
NEAR
JPY
0.01
NEAR
2,483900
JPY
0.1
NEAR
24,8390
JPY
1
NEAR
248,390
JPY
2
NEAR
496,780
JPY
3
NEAR
745,170
JPY
5
NEAR
1.241,95
JPY
10
NEAR
2.483,90
JPY
20
NEAR
4.967,80
JPY
25
NEAR
6.209,75
JPY
50
NEAR
12.419,5
JPY
100
NEAR
24.839,0
JPY
250
NEAR
62.097,5
JPY
500
NEAR
124.195
JPY
1000
NEAR
248.390
JPY
2500
NEAR
620.975
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang NEAR Protocol
JPY
NEAR
0.01
JPY
0,00004026
NEAR
0.1
JPY
0,00040259
NEAR
1
JPY
0,00402593
NEAR
2
JPY
0,00805185
NEAR
3
JPY
0,01207778
NEAR
5
JPY
0,02012963
NEAR
10
JPY
0,04025927
NEAR
20
JPY
0,08051854
NEAR
25
JPY
0,10064817
NEAR
50
JPY
0,20129635
NEAR
100
JPY
0,40259270
NEAR
250
JPY
1,006482
NEAR
500
JPY
2,012963
NEAR
1000
JPY
4,025927
NEAR
2500
JPY
10,0648
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-JPY được tạo vào lúc 17:24:58 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC