Chuyển đổi 0.01 JPY sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 JPY sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 179,55 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:16, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 179,550 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 29.645.748.554 ¥. NEAR Protocol giảm -2.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.16%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.913.541 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.913.502 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 52.
Vốn hóa thị trường
231,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
29,65 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:16 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 179.55 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 179,550 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Japanese Yen
NEAR
JPY
0.01
NEAR
1,795500
JPY
0.1
NEAR
17,9550
JPY
1
NEAR
179,550
JPY
2
NEAR
359,100
JPY
3
NEAR
538,650
JPY
5
NEAR
897,750
JPY
10
NEAR
1.795,50
JPY
20
NEAR
3.591,00
JPY
25
NEAR
4.488,75
JPY
50
NEAR
8.977,50
JPY
100
NEAR
17.955,0
JPY
250
NEAR
44.887,5
JPY
500
NEAR
89.775,0
JPY
1000
NEAR
179.550
JPY
2500
NEAR
448.875
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang NEAR Protocol
JPY
NEAR
0.01
JPY
0,00005569
NEAR
0.1
JPY
0,00055695
NEAR
1
JPY
0,00556948
NEAR
2
JPY
0,01113896
NEAR
3
JPY
0,01670844
NEAR
5
JPY
0,02784740
NEAR
10
JPY
0,05569479
NEAR
20
JPY
0,11138959
NEAR
25
JPY
0,13923698
NEAR
50
JPY
0,27847396
NEAR
100
JPY
0,55694793
NEAR
250
JPY
1,392370
NEAR
500
JPY
2,784740
NEAR
1000
JPY
5,569479
NEAR
2500
JPY
13,9237
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-JPY được tạo vào lúc 18:16:21 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC